kingston-upon hull

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kingston upon Hull (thường gọi tắt Hull) một thành phố cảng lớnphía đông bắc nước Anh, nổi tiếng với ngành đánh bắt vận tải biển. - Đây một địa danh cụ thể, không phải một từ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Kingston upon Hull một thành phố cảng lịch sử với di sản hàng hải phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Kingston upon Hull các bảo tàng lễ hội văn hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Kingston upon Hull": cách diễn đạt trang trọng để chỉ thành phố này.

    • The city of Kingston upon Hull was awarded the UK City of Culture title in 2017. (Thành phố Kingston upon Hull đã được trao danh hiệu Thành phố Văn hóa của Vương quốc Anh vào năm 2017.)
  • "Hull": tên viết tắt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

    • I grew up in Hull, near the Humber Estuary. (Tôi lớn lênHull, gần cửa sông Humber.)
Biến thể từ gần giống
  • Kingston upon Hull (danh từ riêng): tên chính thức đầy đủ.
  • Hull (danh từ riêng): tên gọi tắt thông dụng.
  • Hullensian (danh từ): người dân hoặc cư dân của Hull.
    • The Hullensians are known for their friendly nature. (Người dân Hull nổi tiếng với bản tính thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Hull: tên viết tắt phổ biến.
  • The Port of Hull: tên gọi theo chức năng cảng biển.
Các cụm từ liên quan
  • "based in Kingston upon Hull": trụ sở hoặc đặt tại Kingston upon Hull.

    • The company is based in Kingston upon Hull. (Công ty trụ sở tại Kingston upon Hull.)
  • "the Hull area": khu vực xung quanh thành phố Hull.

    • The Hull area is known for its fishing industry. (Khu vực Hull nổi tiếng với ngành đánh bắt .)
Thành ngữ liên quan
  • "from Hull to hell": thành ngữ địa phương (hiếm dùng) ám chỉ khoảng cách xa hoặc sự khó khăn.
    • He traveled from Hull to hell to find his lost dog. (Anh ấy đã đi từ Hull đến tận địa ngục để tìm con chó bị lạc.) — Lưu ý: thành ngữ này không phổ biến mang tính hài hước.